1. Thông tin cơ bản
- Từ: 管内
- Cách đọc: かんない
- Loại từ: Danh từ, danh từ bổ nghĩa (dạng 「X管内の…」)
- Nghĩa nhanh: trong phạm vi quản lý; bên trong ống/đường ống
- Độ phổ biến: dùng nhiều trong hành chính, kỹ thuật, y khoa
- Ghi chú: dễ nhầm với 同音異字 「館内」(bên trong tòa nhà)
2. Ý nghĩa chính
1) Trong phạm vi quản lý, thẩm quyền của một cơ quan/tổ chức (vd: 県管内, 当署管内, JR東日本管内).
2) Bên trong ống, đường ống, mạch (kỹ thuật/y học) (vd: 配管内, 血管内).
3. Phân biệt
- 管内 (phạm vi quản lý; bên trong ống) vs 館内 (bên trong tòa nhà, hội trường). Ví dụ: 館内は禁煙です (trong tòa nhà cấm hút thuốc), không dùng 管内.
- 管内 vs 車内: 車内 là bên trong xe/tàu; 管内 không dùng để chỉ bên trong toa xe, trừ khi nói đến phạm vi quản lý của công ty đường sắt (JR〇〇管内).
- 管内 vs 管轄: 管轄 là “sự quản lý” (danh từ trừu tượng), còn 管内 là “phạm vi thuộc quản lý”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「A管内のB」(B trong phạm vi quản lý của A) → 県管内の高校, 当署管内で発生した事故.
- Kỹ thuật/y học: 「配管内圧力」「血管内投与」「胆管内結石」.
- Văn bản hành chính, thông cáo, báo cáo hiện trường, tài liệu kỹ thuật là ngữ cảnh chủ đạo.
- Không dùng 管内 để nói “bên trong tòa nhà”; dùng 館内/屋内/室内.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 管轄(かんかつ) |
Liên quan |
quyền/quản lý |
Tính trừu tượng về thẩm quyền; đi với する. |
| 館内(かんない) |
Dễ nhầm |
bên trong tòa nhà |
Khác nghĩa; dùng cho không gian kiến trúc. |
| 車内(しゃない) |
Phân biệt |
bên trong xe/toa |
Chỉ không gian trong phương tiện. |
| 配管内(はいかんない) |
Biểu thức kỹ thuật |
bên trong đường ống |
Dùng trong kỹ thuật cơ/điện/nhiệt. |
| 血管内(けっかんない) |
Biểu thức y học |
trong lòng mạch |
Ví dụ: 血管内注射, 血管内治療. |
| 管外(かんがい) |
Đối nghĩa |
ngoài phạm vi quản lý/ngoài ống |
Đối lập trực tiếp với 管内. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 管(カン/くだ): ống; bộ 竹 + 官 (hình ảnh ống trúc và phần “quan/bao”).
- Kanji: 内(ナイ/うち): bên trong; cấu tạo chỉ “phần ở trong”.
- Tổ hợp nghĩa: “trong ống / trong phạm vi (được quản lý như ống dẫn)”. Từ đó mở rộng thành “trong phạm vi thẩm quyền”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản hành chính Nhật, thêm danh từ đứng trước để chỉ chủ thể quản lý là rất thường gặp: 市管内, 県管内, 警察署管内, 税務署管内, JR〇〇管内. Ở mảng kỹ thuật/y học, “管内” diễn đạt “lòng ống”, vì vậy hay kết hợp với các phép đo (圧力、流速、温度) hay thủ thuật (投与、治療、洗浄).
8. Câu ví dụ
- 当署管内で交通事故が相次いでいる。
Trong phạm vi quản lý của đồn chúng tôi, tai nạn giao thông xảy ra liên tiếp.
- 県管内の全小学校に通知が出された。
Thông báo đã được gửi tới tất cả các trường tiểu học trong tỉnh.
- JR東日本管内でダイヤの乱れが発生した。
Trong phạm vi quản lý của JR East đã xảy ra rối loạn lịch tàu.
- この町はA警察署管内に属している。
Thị trấn này thuộc quản lý của đồn cảnh sát A.
- 配管内の圧力が規定値を超えている。
Áp suất bên trong đường ống vượt quá giá trị quy định.
- 薬剤は血管内に直接投与された。
Thuốc được đưa trực tiếp vào trong lòng mạch.
- 胆管内結石の治療が必要だ。
Cần điều trị sỏi trong ống mật.
- 当店管内ではなく、グループ本部管内の案件です。
Đây không phải việc trong phạm vi quản lý của cửa hàng chúng tôi, mà thuộc trụ sở tập đoàn.
- 市管内の避難所一覧を公開した。
Đã công bố danh sách điểm sơ tán trong phạm vi thành phố.
- 試験体のチューブ管内を洗浄してください。
Vui lòng rửa sạch bên trong ống của mẫu thử.