Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
算賀
[Toán Hạ]
さんが
🔊
Danh từ chung
lễ mừng thọ
Hán tự
算
Toán
tính toán; số
賀
Hạ
chúc mừng; niềm vui