算術命令 [Toán Thuật Mệnh Lệnh]
さんじゅつめいれい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lệnh số học; câu lệnh số học
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lệnh số học; câu lệnh số học