Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
算筆
[Toán Bút]
さんぴつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
viết và số học
Hán tự
算
Toán
tính toán; số
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay