算盤勘定 [Toán Bàn Khám Định]
そろばん勘定 [Khám Định]
ソロバン勘定 [Khám Định]
そろばんかんじょう
Danh từ chung
tính toán bằng bàn tính
Danh từ chung
tính toán lợi nhuận