算盤 [Toán Bàn]

十露盤 [Thập Lộ Bàn]

珠盤 [Châu Bàn]

そろばん
ソロバン
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bàn tính

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

tính toán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

算盤そろばんとは日本にほんのアバカスのことだ。
Soroban là chiếc abacus của Nhật Bản.
いや算盤そろばんやってるから暗算あんざん得意とくいなのかとおもって。
Tôi tưởng bạn giỏi tính nhẩm vì bạn học ábâc.