Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
算木
[Toán Mộc]
さんぎ
🔊
Danh từ chung
que tính
Danh từ chung
que bói
Hán tự
算
Toán
tính toán; số
木
Mộc
cây; gỗ