Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
策源地
[Sách Nguyên Địa]
さくげんち
🔊
Danh từ chung
căn cứ chiến lược
Hán tự
策
Sách
kế hoạch; chính sách
源
Nguyên
nguồn; gốc
地
Địa
đất; mặt đất