Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
答え合わせ
[Đáp Hợp]
こたえあわせ
🔊
Danh từ chung
kiểm tra đáp án
Hán tự
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1