答えにくい質問 [Đáp Chất Vấn]

答え難い質問 [Đáp Nạn Chất Vấn]

こたえにくいしつもん

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

câu hỏi khó trả lời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こたえにくい質問しつもんだな。
Đây là một câu hỏi khó trả lời.
あなたの質問しつもんこたえにくい。
Câu hỏi của bạn khó trả lời.
それはこたえにくい質問しつもんだな。
Đó là câu hỏi khó trả lời đấy.
この質問しつもんこたえにくいな。
Câu hỏi này khó trả lời quá.
きみ質問しつもんぼくこたえにくい。
Tôi khó trả lời câu hỏi của bạn.
かれこたえにくい質問しつもんをした。
Anh ấy đã đặt một câu hỏi khó trả lời.