Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筋膜
[Cân Mô]
きんまく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
mạc
Hán tự
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
膜
Mô
màng