筋肉質 [Cân Nhục Chất]

きんにくしつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

cơ bắp

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

tinh gọn (về hoạt động của công ty, v.v.)