筋痛 [Cân Thống]
きんつう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
đau cơ; đau nhức cơ
🔗 筋肉痛
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
đau cơ; đau nhức cơ
🔗 筋肉痛