筋張った [Cân Trương]
すじばった
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
cơ bắp; gân guốc; dai
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
cơ bắp; gân guốc; dai