Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等高線地図
[Đẳng Cao Tuyến Địa Đồ]
とうこうせんちず
🔊
Danh từ chung
bản đồ địa hình
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
高
Cao
cao; đắt
線
Tuyến
đường; tuyến
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch