Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等親
[Đẳng Thân]
とうしん
🔊
Danh từ chung
mức độ quan hệ
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật