Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等脚台形
[Đẳng Cước Đài Hình]
とうきゃくだいけい
🔊
Danh từ chung
hình thang cân
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
脚
Cước
chân; phần dưới
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách