Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等深線
[Đẳng Thâm Tuyến]
とうしんせん
🔊
Danh từ chung
đường đồng mức
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
線
Tuyến
đường; tuyến
Từ liên quan đến 等深線
等高線
とうこうせん
đường đồng mức