等比数列 [Đẳng Tỉ Số Liệt]
とうひすうれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
cấp số nhân; dãy số hình học
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
cấp số nhân; dãy số hình học