等時性通信 [Đẳng Thời Tính Thông Tín]
とうじせいつうしん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
truyền thông đồng bộ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
truyền thông đồng bộ