Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等方的
[Đẳng Phương Đích]
とうほうてき
🔊
Tính từ đuôi na
đẳng hướng
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ