等方性 [Đẳng Phương Tính]
とうほうせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
đẳng hướng
🔗 異方性
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
đẳng hướng
🔗 異方性