Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等張液
[Đẳng Trương Dịch]
とうちょうえき
🔊
Danh từ chung
dung dịch đẳng trương
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch