等圧 [Đẳng Áp]
とうあつ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
áp suất đều; áp suất đồng nhất
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
áp suất đều; áp suất đồng nhất