Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筆頭株主
[Bút Đầu Chu Chủ]
ひっとうかぶぬし
🔊
Danh từ chung
cổ đông lớn nhất
Hán tự
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
主
Chủ
chủ; chính