筆頭とする [Bút Đầu]
ひっとうとする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
📝 như ~を筆頭とする
đứng đầu bởi
🔗 筆頭
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
📝 như ~を筆頭とする
đứng đầu bởi
🔗 筆頭