Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筆順
[Bút Thuận]
ひつじゅん
🔊
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
thứ tự nét
Hán tự
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
順
Thuận
tuân theo; thứ tự