筆箱 [Bút Tương]
ふでばこ
Danh từ chung
hộp bút
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
家に筆箱忘れちゃった。
Tôi quên hộp bút ở nhà mất rồi.
Danh từ chung
hộp bút