筆算 [Bút Toán]
ひっさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tính toán trên giấy
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
viết và số học
🔗 算筆