Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筆禅道
[Bút Thiền Đạo]
ひつぜんどう
🔊
Danh từ chung
Nghệ thuật Bút pháp
Hán tự
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
禅
Thiền
Thiền; thiền tĩnh
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý