筆おろし [Bút]

筆下ろし [Bút Hạ]

筆降ろし [Bút Hàng]

ふでおろし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

dùng bút mới lần đầu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

làm việc gì lần đầu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

mất trinh (đặc biệt với phụ nữ lớn tuổi hơn)