第3四半期 [Đệ Tứ Bán Kỳ]
第三四半期 [Đệ Tam Tứ Bán Kỳ]
だいさんしはんき
Danh từ chung
quý ba (của năm)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
第3四半期のGNP成長は前期比1%だった。
Tăng trưởng GNP của quý 3 so với quý trước là 1%.
第3四半期は収入減が見込まれている。
Quý 3 dự kiến sẽ có sự giảm thu nhập.