Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第2波
[Đệ Ba]
第二波
[Đệ Nhị Ba]
だいには
🔊
Danh từ chung
làn sóng thứ hai
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
波
Ba
sóng; Ba Lan
二
Nhị
hai