第2次オイルショック [Đệ Thứ]

第二次オイルショック [Đệ Nhị Thứ]

だいにじオイルショック

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai

🔗 オイルショック

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらはだいオイルショックでいちもうけした。
Họ đã kiếm được một khoản lời trong cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai.