Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第四世界
[Đệ Tứ Thế Giới]
だいよんせかい
🔊
Danh từ chung
Thế giới thứ tư
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
四
Tứ
bốn
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới