Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第二部長
[Đệ Nhị Bộ Trường]
だいにぶちょう
🔊
Danh từ chung
trợ lý trưởng phòng, g2
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
二
Nhị
hai
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp