Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第二組合
[Đệ Nhị Tổ Hợp]
だいにくみあい
🔊
Danh từ chung
công đoàn đối thủ
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
二
Nhị
hai
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1