Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第二県紙
[Đệ Nhị Huyền Chỉ]
だいにけんし
🔊
Danh từ chung
báo địa phương nhỏ
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
二
Nhị
hai
県
Huyền
tỉnh
紙
Chỉ
giấy