Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第二度熱傷
[Đệ Nhị Độ Nhiệt Thương]
だいにどねっしょう
🔊
Danh từ chung
bỏng độ hai
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
傷
Thương
vết thương; tổn thương