Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第三部長
[Đệ Tam Bộ Trường]
だいさんぶちょう
🔊
Danh từ chung
trợ lý trưởng phòng, g3
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
三
Tam
ba
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp