Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第三政党
[Đệ Tam Chánh Đảng]
だいさんせいとう
🔊
Danh từ chung
đảng thứ ba
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
三
Tam
ba
政
Chánh
chính trị; chính phủ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái