Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第一集
[Đệ Nhất Tập]
第一輯
[Đệ Nhất Tập]
だいいっしゅう
🔊
Danh từ chung
tập đầu tiên
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
輯
Tập
thu thập; biên soạn