Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第一選択
[Đệ Nhất Tuyển Thước]
だいいちせんたく
🔊
Danh từ chung
lựa chọn đầu tiên
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
択
Thước
chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích