Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第一波
[Đệ Nhất Ba]
第1波
[Đệ Ba]
だいいっぱ
🔊
Danh từ chung
làn sóng đầu tiên
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
波
Ba
sóng; Ba Lan