Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第一書記
[Đệ Nhất Thư Kí]
だいいちしょき
🔊
Danh từ chung
bí thư thứ nhất
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
書
Thư
viết
記
Kí
ghi chép; tường thuật