1. Thông tin cơ bản
- Từ: 第一声(だいいっせい)
- Từ loại: Danh từ
- Sắc thái: Văn viết/báo chí; dùng cả trong đời thường khi nhấn “câu nói đầu tiên”
- Cấu trúc thường gặp: 第一声を上げる/第一声は〜だった/〜の第一声
2. Ý nghĩa chính
第一声 nghĩa là “tiếng đầu tiên, lời nói đầu tiên”. Dùng cho phát ngôn đầu tiên sau khi bắt đầu/đến nơi/nhấc máy…, hoặc tiếng đầu tiên phát ra (cả người và đôi khi động vật: trẻ sơ sinh, chim…).
3. Phân biệt
- 第一声 vs 開口一番: Cùng nghĩa “câu đầu tiên”. 開口一番 mang sắc thái thành ngữ, hơi kể chuyện; 第一声 trung lập, thường thấy trên báo chí.
- 初鳴き: Dùng cho “tiếng kêu đầu mùa/đầu tiên” của chim côn trùng; 第一声 thiên về con người hơn.
- 号令: “hiệu lệnh/hô khẩu lệnh”; khác với “lời đầu tiên” trong giao tiếp thường ngày.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Miêu tả phản ứng đầu tiên: 彼の第一声は謝罪だった。
- Tường thuật báo chí/sự kiện: 新社長の第一声は「改革」.
- Trong y tế/sinh nở: 赤ん坊が第一声を上げる(cất tiếng khóc chào đời).
- Phong cách: trung tính đến trang trọng; hợp dùng trong tự sự, phóng sự.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 開口一番 |
Đồng nghĩa gần |
vừa mở miệng là nói... |
Thành ngữ, sắc thái kể chuyện. |
| 第一句 |
Liên quan |
câu đầu tiên |
Từ Hán văn, ít dùng đời thường. |
| 初鳴き |
Liên quan |
tiếng kêu đầu tiên |
Thường nói về chim/côn trùng. |
| 沈黙 |
Đối nghĩa bối cảnh |
im lặng |
Khi không có “tiếng đầu tiên”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 第: thứ tự, số thứ tự
- 一: một
- 声: tiếng, giọng, âm
- → 第一+声: “tiếng thứ nhất” = tiếng/lời đầu tiên
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tường thuật, trích chính xác 第一声 của nhân vật giúp truyền đạt ấn tượng ban đầu mạnh mẽ. Trong giao tiếp, ý thức về “第一声” khiến bạn mở đầu mạch lạc, lịch sự hơn.
8. Câu ví dụ
- 彼の第一声は「やった!」だった。
Lời đầu tiên của anh ấy là “Được rồi!”.
- 記者会見で社長の第一声は謝罪だった。
Tại họp báo, lời đầu tiên của giám đốc là xin lỗi.
- 赤ん坊が第一声を上げた瞬間、皆が笑顔になった。
Khoảnh khắc em bé cất tiếng khóc đầu tiên, mọi người đều mỉm cười.
- 電話に出たときの彼女の第一声に緊張がにじんでいた。
Trong câu nói đầu tiên khi cô ấy nghe điện thoại, có chút căng thẳng.
- 新任教師の第一声は明るくて印象的だった。
Lời mở đầu của thầy giáo mới rất tươi sáng và ấn tượng.
- 現場に到着しての第一声は「状況は?」だった。
Khi đến hiện trường, câu đầu tiên là “Tình hình thế nào?”.
- 彼は開口一番、「寒い!」と第一声を発した。
Vừa mở miệng, anh ta thốt lên “Lạnh quá!” làm lời đầu tiên.
- 術後、患者の第一声を聞いて皆が安堵した。
Sau phẫu thuật, nghe tiếng nói đầu tiên của bệnh nhân ai cũng yên tâm.
- 上司の第一声から方針転換がうかがえた。
Từ lời đầu tiên của sếp có thể đoán ra sự chuyển hướng chính sách.
- 会場に入るや第一声、「広いね」と驚いた。
Vừa bước vào hội trường, lời đầu tiên là “Rộng nhỉ”, đầy ngạc nhiên.