Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第一号店
[Đệ Nhất Hiệu Điếm]
だいいちごうてん
🔊
Danh từ chung
cửa hàng đầu tiên
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
店
Điếm
cửa hàng; tiệm