Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
符頭
[Phù Đầu]
ふとう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
đầu nốt nhạc
Hán tự
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn