Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
符号変換器
[Phù Hiệu 変 Hoán Khí]
ふごうへんかんき
🔊
Danh từ chung
bộ chuyển đổi tín hiệu
Hán tự
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
器
Khí
dụng cụ; khả năng