Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
笑顔千両
[Tiếu Nhan Thiên Lạng]
えがおせんりょう
🔊
Danh từ chung
nụ cười đẹp
Hán tự
笑
Tiếu
cười
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
千
Thiên
nghìn
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai